menu_book
見出し語検索結果 "cửa hàng bán rau" (1件)
日本語
名八百屋
Mẹ đi mua rau ở cửa hàng bán rau.
母は八百屋で野菜を買う。
swap_horiz
類語検索結果 "cửa hàng bán rau" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cửa hàng bán rau" (1件)
Mẹ đi mua rau ở cửa hàng bán rau.
母は八百屋で野菜を買う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)